VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "cơ quan chức năng" (1)

Vietnamese cơ quan chức năng
English Nauthorities
Example
Cơ quan chức năng đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
The authorities are investigating the cause of the accident.
My Vocabulary

Related Word Results "cơ quan chức năng" (0)

Phrase Results "cơ quan chức năng" (3)

Các thông tin xuyên tạc đã bị cơ quan chức năng làm rõ.
The distorted information was clarified by the authorities.
Người vi phạm phải chấp hành các yêu cầu của cơ quan chức năng.
Offenders must comply with the requirements of the authorities.
Cơ quan chức năng đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
The authorities are investigating the cause of the accident.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y